Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일거수일투족

ilgeosuiltujok

일거수일투족이 · 일거수일투족을

nhất cử nhất động, từng cử chỉ hành động

Ví dụ

연예인은 일거수일투족이 관심의 대상이 돼요.

Nhất cử nhất động của người nổi tiếng đều bị chú ý.

Thành phần từ

일 một거 giơ수 tay일 một투 ném족 chân

Nghĩa đen là "một lần giơ tay, một lần nhấc chân". Hán Việt: nhất cử thủ nhất đầu túc — tiếng Việt nói gọn "nhất cử nhất động".

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: 일거수일투족을 감시하다 hoặc 지켜보다 "theo dõi nhất cử nhất động".