유려해요 · 유려했어요 · 유려한 (+noun)
trôi chảy, mượt mà, bay bổng (văn phong)
Ví dụ
그의 문장은 유려하고 아름다워요.
Câu văn của anh ấy mượt mà và đẹp đẽ.
Thành phần từ
유 chảy+려 đẹp
Nghĩa đen là "trôi chảy và đẹp" (Hán Việt: lưu lệ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유려해요 · 유려했어요 · 유려한 (+noun)
trôi chảy, mượt mà, bay bổng (văn phong)
Ví dụ
그의 문장은 유려하고 아름다워요.
Câu văn của anh ấy mượt mà và đẹp đẽ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trôi chảy và đẹp" (Hán Việt: lưu lệ).
Từ liên quan