Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

유려하다

yuryeohada

유려해요 · 유려했어요 · 유려한 (+noun)

trôi chảy, mượt mà, bay bổng (văn phong)

Ví dụ

그의 문장은 유려하고 아름다워요.

Câu văn của anh ấy mượt mà và đẹp đẽ.

Thành phần từ

유 chảy려 đẹp

Nghĩa đen là "trôi chảy và đẹp" (Hán Việt: lưu lệ).