Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

명백하다

myeongbaekada [명배카다]

명백해요 · 명백했어요 · 명백한 (+noun)

rõ ràng, hiển nhiên, rành rành

Ví dụ

그가 거짓말을 한 것은 명백해요.

Việc anh ta nói dối là điều rõ ràng.

Thành phần từ

명 sáng백 trắng

Nghĩa đen là "sáng và trắng" — rõ như ban ngày. Hán Việt: minh bạch — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trang trọng; hay đi với 사실 hoặc 증거: 명백한 증거 "bằng chứng rõ ràng".