좌석이 · 좌석을
chỗ ngồi, ghế ngồi
Ví dụ
기차 좌석은 미리 예약하는 게 좋아요.
Chỗ ngồi trên tàu hỏa thì nên đặt trước.
Thành phần từ
좌 chỗ ngồi+석 chỗ ngồi
Hai âm tiết đều mang nghĩa "chỗ ngồi". Hán Việt: tọa tịch (tọa như "tọa đàm", tịch như "chủ tịch").
Bạn nên biết
좌석 thường xuất hiện trên vé và biển báo; trong lời nói hằng ngày, người ta thường nói 자리.
Từ liên quan