Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

좌석

jwaseok

좌석이 · 좌석을

chỗ ngồi, ghế ngồi

Ví dụ

기차 좌석은 미리 예약하는 게 좋아요.

Chỗ ngồi trên tàu hỏa thì nên đặt trước.

Thành phần từ

좌 chỗ ngồi석 chỗ ngồi

Hai âm tiết đều mang nghĩa "chỗ ngồi". Hán Việt: tọa tịch (tọa như "tọa đàm", tịch như "chủ tịch").

Bạn nên biết

좌석 thường xuất hiện trên vé và biển báo; trong lời nói hằng ngày, người ta thường nói 자리.