Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

우후죽순

uhujuksun [우후죽쑨]

우후죽순이 · 우후죽순을

mọc lên như nấm sau mưa

Ví dụ

요즘 동네에 카페가 우후죽순처럼 생기고 있어요.

Dạo này quán cà phê trong khu phố mọc lên như nấm sau mưa.

Thành phần từ

우 mưa후 sau죽 tre순 măng

Nghĩa đen là "măng tre sau mưa". Hán Việt: vũ hậu trúc duẩn — tiếng Việt nói "như nấm sau mưa".

Bạn nên biết

Thường dùng 우후죽순처럼 hoặc 우후죽순으로 + 생기다/늘어나다.