Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자가 진단 키트

jaga jindan kiteu

자가 진단 키트가 · 자가 진단 키트를

bộ kit tự xét nghiệm, kit test nhanh tại nhà

Ví dụ

목이 아파서 자가 진단 키트로 검사해 봤어요.

Tôi bị đau họng nên đã thử xét nghiệm bằng kit test nhanh.

Thành phần từ

자 tự mình가 nhà진 khám단 đoán định

自家 "tự mình" + 診斷 "chẩn đoán" + tiếng Anh "kit". Hán Việt: tự gia chẩn đoán ("chẩn đoán" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Bán ở hiệu thuốc và cửa hàng tiện lợi. Hai vạch (두 줄) là dương tính. Thuật ngữ chính thức là 자가 검사 키트.