Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무증상

mujeungsang

무증상이 · 무증상을 (often 무증상 감염자)

không triệu chứng

Ví dụ

무증상이라서 확진된 줄 전혀 몰랐어요.

Vì không có triệu chứng nên tôi hoàn toàn không biết mình đã dương tính.

Thành phần từ

무 không증 bệnh, chứng상 hình trạng

無 "không" + 症狀 "triệu chứng" — không có triệu chứng. Hán Việt: vô chứng trạng ("chứng trạng" = triệu chứng).

Bạn nên biết

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ: 무증상 감염자 "người nhiễm không triệu chứng".