Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

밀접 접촉자

miljeop jeopchokja [밀쩝 접촉짜]

밀접 접촉자가 · 밀접 접촉자를

người tiếp xúc gần (F1)

Ví dụ

밀접 접촉자로 분류돼서 검사를 받았어요.

Tôi bị xếp vào diện tiếp xúc gần nên đã đi xét nghiệm.

Thành phần từ

밀 dày, gần접 tiếp접 tiếp촉 chạm자 người

密接 "gần gũi" + 接觸 "tiếp xúc" + 者 "người". Hán Việt: mật tiếp tiếp xúc giả ("tiếp xúc" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [밀쩝 접촉짜]. Cơ quan y tế dùng từ này: 밀접 접촉자로 분류되다 "bị xếp vào diện tiếp xúc gần".