Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

잔뼈가 굵다

janppyeoga gukda [잔뼈가 국따]

잔뼈가 굵었어요 · ~에서 잔뼈가 굵은 사람

dày dạn kinh nghiệm, lớn lên cùng nghề (nghĩa đen: xương non đã cứng cáp)

Ví dụ

그분은 이 업계에서 잔뼈가 굵은 분이에요.

Ông ấy là người dày dạn kinh nghiệm trong ngành này.

Thành phần từ

잔뼈 là những chiếc xương nhỏ của trẻ con; chúng "to ra" khi lớn lên, nên cụm này nghĩa là đã trưởng thành, chín chắn trong nghề đó.

Bạn nên biết

Phát âm là [잔뼈가 국따]. Thường dùng ~에서 잔뼈가 굵은 + người; lời khen về kinh nghiệm thực tế lâu năm.