잔뼈가 굵었어요 · ~에서 잔뼈가 굵은 사람
dày dạn kinh nghiệm, lớn lên cùng nghề (nghĩa đen: xương non đã cứng cáp)
Ví dụ
그분은 이 업계에서 잔뼈가 굵은 분이에요.
Ông ấy là người dày dạn kinh nghiệm trong ngành này.
Thành phần từ
잔뼈 là những chiếc xương nhỏ của trẻ con; chúng "to ra" khi lớn lên, nên cụm này nghĩa là đã trưởng thành, chín chắn trong nghề đó.
Bạn nên biết
Phát âm là [잔뼈가 국따]. Thường dùng ~에서 잔뼈가 굵은 + người; lời khen về kinh nghiệm thực tế lâu năm.