Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

간담이 서늘하다

gandami seoneulhada [간다미 서늘하다]

간담이 서늘해요 · 간담이 서늘했어요 · 간담이 서늘한 + noun

lạnh gáy, sợ toát mồ hôi, hú hồn

Ví dụ

차가 갑자기 앞으로 끼어들어서 간담이 서늘했어요.

Một chiếc xe đột ngột tạt ngang trước mặt làm mình lạnh cả gáy.

Thành phần từ

간 gan담 mật

Nghĩa đen là "gan và mật lạnh đi" — hai cơ quan xưa được gắn với lòng dũng cảm. Hán Việt: can đảm — trong tiếng Việt "can đảm" là dũng cảm, còn ở đây nói về nỗi sợ.

Bạn nên biết

간담을 서늘하게 하다 = làm ai đó sợ chết khiếp.