간담이 서늘해요 · 간담이 서늘했어요 · 간담이 서늘한 + noun
lạnh gáy, sợ toát mồ hôi, hú hồn
Ví dụ
차가 갑자기 앞으로 끼어들어서 간담이 서늘했어요.
Một chiếc xe đột ngột tạt ngang trước mặt làm mình lạnh cả gáy.
Thành phần từ
간 gan+담 mật
Nghĩa đen là "gan và mật lạnh đi" — hai cơ quan xưa được gắn với lòng dũng cảm. Hán Việt: can đảm — trong tiếng Việt "can đảm" là dũng cảm, còn ở đây nói về nỗi sợ.
Bạn nên biết
간담을 서늘하게 하다 = làm ai đó sợ chết khiếp.