Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

귀에 못이 박히다

gwie mosi bakida [귀에 모시 바키다]

귀에 못이 박히도록 들어요 · 귀에 못이 박히도록 들었어요

nghe đến mòn tai, bị nhắc đi nhắc lại

Ví dụ

공부하라는 말은 귀에 못이 박히도록 들었어요.

Câu "học bài đi" mình nghe đến mòn cả tai rồi.

Thành phần từ

못 ở đây là vết chai, không phải cái đinh: nghe mãi một điều khiến tai "lên chai".

Bạn nên biết

Gần như luôn dùng dạng 귀에 못이 박히도록 (hoặc 박히게) + 듣다/말하다.