입안해요 · 입안했어요 · 입안할 거예요 · 입안하세요
soạn thảo, lập (kế hoạch, chính sách, dự luật)
Ví dụ
정부는 새로운 교통 정책을 입안하고 있습니다.
Chính phủ đang soạn thảo chính sách giao thông mới.
Thành phần từ
입 lập+안 phương án
Nghĩa đen là "lập phương án" — soạn ra chính sách hay dự luật. Hán Việt: lập án.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ thuần Hàn 입안 "trong miệng" (입 + 안).