Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

계획하다

gyehoekada [계회카다]

계획해요 · 계획했어요 · 계획할 거예요 · 계획하세요

lên kế hoạch, lập kế hoạch

Ví dụ

우리는 다음 달 여행을 같이 계획하고 있어요.

Chúng tôi đang cùng nhau lên kế hoạch cho chuyến du lịch tháng sau.

Thành phần từ

계 tính toán획 vạch ra

Nghĩa đen là "tính toán và vạch ra". Hán Việt: kế hoạch — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Với danh từ, nói 계획을 세우다 "lập kế hoạch" — nghĩa đen là "dựng kế hoạch lên".