계획해요 · 계획했어요 · 계획할 거예요 · 계획하세요
lên kế hoạch, lập kế hoạch
Ví dụ
우리는 다음 달 여행을 같이 계획하고 있어요.
Chúng tôi đang cùng nhau lên kế hoạch cho chuyến du lịch tháng sau.
Thành phần từ
계 tính toán+획 vạch ra
Nghĩa đen là "tính toán và vạch ra". Hán Việt: kế hoạch — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Với danh từ, nói 계획을 세우다 "lập kế hoạch" — nghĩa đen là "dựng kế hoạch lên".
Từ liên quan