수립해요 · 수립했어요 · 수립할 거예요 · 수립하세요
thiết lập, xây dựng, lập ra (kế hoạch, chính sách, chính phủ)
Ví dụ
정부는 새로운 경제 정책을 수립했습니다.
Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.
Thành phần từ
수 trồng+립 đứng, lập
Nghĩa đen là "trồng và dựng đứng" — lập ra kế hoạch vững chắc. Hán Việt: thụ lập — gần "thành lập", "thiết lập".
Bạn nên biết
Đi với 계획, 정책, 대책, 전략; cách nói hằng ngày là 계획을 세우다.
Từ liên quan