Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

얹다

eonda [언따]

얹어요 · 얹었어요 · 얹을 거예요 · 얹으세요

đặt lên (trên), để lên; thêm vào

Ví dụ

밥 위에 계란 프라이를 얹어서 먹어요.

Tôi ăn cơm với một quả trứng ốp la để lên trên.

Thành phần từ

Thành ngữ thú vị: 숟가락을 얹다 "đặt thìa lên" = hưởng công sức của người khác.

Bạn nên biết

Phát âm là [언따] — ㅈ của ㄵ câm khi đứng trước phụ âm.