Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

갖추어지다

gatchueojida [갇추어지다]

갖추어져요 · 갖추어졌어요 · 갖추어질 거예요 · 갖추어진 (+noun)

được trang bị, được chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng

Ví dụ

이 아파트에는 편의 시설이 잘 갖추어져 있어요.

Khu chung cư này được trang bị đầy đủ tiện ích.

Thành phần từ

갖추다 "trang bị, chuẩn bị" + -어지다 (bị động); thường rút gọn thành 갖춰지다.