비치해요 · 비치했어요 · 비치할 거예요 · 비치하세요
để sẵn, đặt sẵn, trang bị (để dùng)
Ví dụ
모든 교실에 소화기를 비치해 두었습니다.
Bình chữa cháy đã được đặt sẵn ở tất cả các phòng học.
Thành phần từ
비 chuẩn bị+치 đặt
Nghĩa đen là "chuẩn bị và đặt" — để đồ sẵn cho mọi người dùng. Hán Việt: bị trí (gần với "bố trí").
Bạn nên biết
Hay dùng 비치되어 있다 "có sẵn", như 신청서는 안내 데스크에 비치되어 있습니다.