Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

비치하다

bichihada

비치해요 · 비치했어요 · 비치할 거예요 · 비치하세요

để sẵn, đặt sẵn, trang bị (để dùng)

Ví dụ

모든 교실에 소화기를 비치해 두었습니다.

Bình chữa cháy đã được đặt sẵn ở tất cả các phòng học.

Thành phần từ

비 chuẩn bị치 đặt

Nghĩa đen là "chuẩn bị và đặt" — để đồ sẵn cho mọi người dùng. Hán Việt: bị trí (gần với "bố trí").

Bạn nên biết

Hay dùng 비치되어 있다 "có sẵn", như 신청서는 안내 데스크에 비치되어 있습니다.