구비해요 · 구비했어요 · 구비할 거예요 · 구비하세요
có đủ, trang bị đầy đủ, chuẩn bị sẵn
Ví dụ
지원자는 필요한 서류를 모두 구비해야 합니다.
Người nộp đơn phải chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
Thành phần từ
구 đầy đủ+비 chuẩn bị
Nghĩa đen là "đầy đủ và chuẩn bị" — có sẵn mọi thứ cần thiết. Hán Việt: cụ bị.