착안해요 · 착안했어요 · 착안할 거예요 · 착안하세요
lấy ý tưởng từ, nảy ra ý tưởng, chú ý tới
Ví dụ
그는 자연에서 착안해서 새로운 디자인을 만들었어요.
Anh ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên và tạo ra thiết kế mới.
Thành phần từ
착 đặt vào+안 mắt
Nghĩa đen là "đặt mắt vào" — để ý một điều gì đó và nảy ra ý tưởng. Hán Việt: trước nhãn.
Từ liên quan