Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

착안하다

chaganhada [차간하다]

착안해요 · 착안했어요 · 착안할 거예요 · 착안하세요

lấy ý tưởng từ, nảy ra ý tưởng, chú ý tới

Ví dụ

그는 자연에서 착안해서 새로운 디자인을 만들었어요.

Anh ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên và tạo ra thiết kế mới.

Thành phần từ

착 đặt vào안 mắt

Nghĩa đen là "đặt mắt vào" — để ý một điều gì đó và nảy ra ý tưởng. Hán Việt: trước nhãn.