창안해요 · 창안했어요 · 창안할 거예요 · 창안하세요
sáng tạo ra, đề xướng (ý tưởng, phương pháp mới), phát minh
Ví dụ
그는 새로운 교육 방법을 창안해서 유명해졌어요.
Ông ấy trở nên nổi tiếng nhờ sáng tạo ra một phương pháp giáo dục mới.
Thành phần từ
창 sáng tạo+안 phương án
Nghĩa đen là "sáng tạo phương án" — nghĩ ra điều hoàn toàn mới. Hán Việt: sáng án.
Bạn nên biết
고안 = nghĩ ra thiết bị hoặc giải pháp thực tế; 창안 = khởi xướng ý tưởng, lý thuyết hay phương pháp mới.