Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일환

ilhwan

일환이 · 일환을

một phần, một khâu (của kế hoạch lớn)

Ví dụ

이 행사는 환경 보호 캠페인의 일환으로 열렸어요.

Sự kiện này được tổ chức trong khuôn khổ chiến dịch bảo vệ môi trường.

Thành phần từ

일 một환 vòng, mắt xích

Nghĩa đen là "một mắt xích" trong chuỗi. Hán Việt: nhất hoàn.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng trong mẫu ~의 일환으로 (như một phần của ~, trong khuôn khổ ~).