수순이 · 수순을
trình tự, các bước; diễn biến tất yếu
Ví dụ
두 회사의 합병은 이제 정해진 수순으로 보여요.
Việc sáp nhập hai công ty giờ có vẻ là điều đã được định sẵn.
Thành phần từ
수 tay, nước đi+순 thứ tự
Nghĩa đen là "thứ tự nước đi"; có lẽ từ các trò cờ như cờ vây, nơi 수 là một nước đi. Hán Việt: thủ thuận.
Bạn nên biết
Kết hợp hay gặp: 수순을 밟다 (đi theo trình tự) và 정해진 수순 (diễn biến tất yếu).
Từ liên quan