이정표가 · 이정표를
cột mốc, biển chỉ đường; bước ngoặt
Ví dụ
이번 협정은 두 나라 관계에 중요한 이정표가 되었습니다.
Hiệp định này đã trở thành cột mốc quan trọng trong quan hệ hai nước.
Thành phần từ
이 dặm+정 lộ trình+표 mốc, dấu
Nghĩa đen là "biển ghi quãng đường": cột đá bên đường ghi khoảng cách. Hán Việt: lý trình tiêu ("lý trình" = quãng đường).
Bạn nên biết
Thường dùng nghĩa bóng với 되다 hoặc 세우다: 새로운 이정표를 세우다 (lập nên cột mốc mới).
Từ liên quan