Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이정표

ijeongpyo

이정표가 · 이정표를

cột mốc, biển chỉ đường; bước ngoặt

Ví dụ

이번 협정은 두 나라 관계에 중요한 이정표가 되었습니다.

Hiệp định này đã trở thành cột mốc quan trọng trong quan hệ hai nước.

Thành phần từ

이 dặm정 lộ trình표 mốc, dấu

Nghĩa đen là "biển ghi quãng đường": cột đá bên đường ghi khoảng cách. Hán Việt: lý trình tiêu ("lý trình" = quãng đường).

Bạn nên biết

Thường dùng nghĩa bóng với 되다 hoặc 세우다: 새로운 이정표를 세우다 (lập nên cột mốc mới).