Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

매개

maegae

매개가 · 매개를

trung gian, môi giới; sự làm cầu nối

Ví dụ

모기는 여러 질병을 옮기는 매개 역할을 해요.

Muỗi là vật trung gian truyền nhiều loại bệnh.

Thành phần từ

매 mối개 giữa

Nghĩa đen là "người mối ở giữa". Hán Việt: môi giới (trong tiếng Việt "môi giới" hay chỉ nghề cò, ở đây là vật trung gian).

Bạn nên biết

Thường xuất hiện dạng ~의 매개 역할 hoặc làm định ngữ: 매개 변수 (tham số).