Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

통로

tongno [통노]

통로가 · 통로를

lối đi, hành lang; kênh, con đường (phương tiện)

Ví dụ

비상시에는 통로에 짐을 두면 안 됩니다.

Trong trường hợp khẩn cấp, không được để hành lý ở lối đi.

Thành phần từ

통 thông qua로 đường

Nghĩa đen là "con đường đi qua". Hán Việt: thông lộ.

Bạn nên biết

Phát âm là [통노] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.