척도가 · 척도를
thước đo, tiêu chuẩn; thang đo
Ví dụ
성적이 사람을 평가하는 유일한 척도는 아니에요.
Điểm số không phải là thước đo duy nhất để đánh giá một con người.
Thành phần từ
척 thước+도 độ
Nghĩa đen là "thước và độ": công cụ để đo. Hán Việt: xích độ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
척도가 · 척도를
thước đo, tiêu chuẩn; thang đo
Ví dụ
성적이 사람을 평가하는 유일한 척도는 아니에요.
Điểm số không phải là thước đo duy nhất để đánh giá một con người.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thước và độ": công cụ để đo. Hán Việt: xích độ.
Từ liên quan