Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

척도

cheokdo [척또]

척도가 · 척도를

thước đo, tiêu chuẩn; thang đo

Ví dụ

성적이 사람을 평가하는 유일한 척도는 아니에요.

Điểm số không phải là thước đo duy nhất để đánh giá một con người.

Thành phần từ

척 thước도 độ

Nghĩa đen là "thước và độ": công cụ để đo. Hán Việt: xích độ.