부분이 · 부분을
phần, bộ phận
Ví dụ
이 부분이 잘 이해가 안 돼요.
Phần này mình chưa hiểu lắm.
Thành phần từ
부 bộ, phần+분 phần
Nghĩa đen là "bộ và phần". Hán Việt: bộ phận (tiếng Việt "bộ phận" hay chỉ phần của máy móc, cơ thể; 부분 nghĩa rộng là "phần").
Bạn nên biết
대부분 "phần lớn" thêm 대 "lớn": 대부분의 사람들 "phần lớn mọi người".
Từ liên quan