Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

부분

bubun

부분이 · 부분을

phần, bộ phận

Ví dụ

이 부분이 잘 이해가 안 돼요.

Phần này mình chưa hiểu lắm.

Thành phần từ

부 bộ, phần분 phần

Nghĩa đen là "bộ và phần". Hán Việt: bộ phận (tiếng Việt "bộ phận" hay chỉ phần của máy móc, cơ thể; 부분 nghĩa rộng là "phần").

Bạn nên biết

대부분 "phần lớn" thêm 대 "lớn": 대부분의 사람들 "phần lớn mọi người".