Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일임하다

irimhada [이림하다]

일임해요 · 일임했어요 · 일임할 거예요 · 일임하세요

giao phó toàn bộ, phó thác hoàn toàn

Ví dụ

모든 결정을 팀장님께 일임했습니다.

Chúng tôi đã giao phó toàn bộ các quyết định cho trưởng nhóm.

Thành phần từ

일 toàn bộ임 giao phó

Nghĩa đen là "giao cả" — trao toàn bộ công việc. Hán Việt: nhất nhiệm.

Bạn nên biết

Phát âm là [이림하다] — ㄹ nối sang nguyên âm sau.