일임해요 · 일임했어요 · 일임할 거예요 · 일임하세요
giao phó toàn bộ, phó thác hoàn toàn
Ví dụ
모든 결정을 팀장님께 일임했습니다.
Chúng tôi đã giao phó toàn bộ các quyết định cho trưởng nhóm.
Thành phần từ
일 toàn bộ+임 giao phó
Nghĩa đen là "giao cả" — trao toàn bộ công việc. Hán Việt: nhất nhiệm.
Bạn nên biết
Phát âm là [이림하다] — ㄹ nối sang nguyên âm sau.
Từ liên quan