Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

맡기다

matgida [맏끼다]

맡겨요 · 맡겼어요 · 맡길 거예요 · 맡기세요

gửi, giao phó; giao (việc)

Ví dụ

여행 가는 동안 강아지를 친구에게 맡겼어요.

Trong thời gian đi du lịch, mình gửi cún cho bạn trông.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 맡다 "đảm nhận": làm cho ai đảm nhận.

Bạn nên biết

Phát âm là [맏끼다]; khách sạn dùng cho hành lý: 짐을 맡길 수 있어요?