Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

위임하다

wiimhada

위임해요 · 위임했어요 · 위임할 거예요 · 위임하세요

ủy quyền, ủy thác, giao phó

Ví dụ

팀장님이 저에게 이 일을 위임하셨어요.

Trưởng nhóm đã giao phó việc này cho tôi.

Thành phần từ

위 giao phó임 nhiệm vụ

Nghĩa đen là “giao phó nhiệm vụ” — trao công việc hay quyền của mình cho người khác. Hán Việt: ủy nhiệm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: [người]에게 권한을 위임하다 — ủy quyền cho ai đó.