잠식해요 · 잠식했어요 · 잠식할 거예요 · 잠식하세요
xâm lấn dần, gặm nhấm, lấn chiếm từ từ
Ví dụ
외국 기업들이 국내 시장을 잠식하고 있습니다.
Các doanh nghiệp nước ngoài đang lấn dần thị trường trong nước.
Thành phần từ
잠 con tằm+식 ăn
Nghĩa đen là "tằm ăn" — gặm dần từng chút như tằm ăn lá dâu. Hán Việt: tàm thực — giống "tằm ăn dâu".
Từ liên quan