Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

자처하다

jacheohada

자처해요 · 자처했어요 · 자처할 거예요 · 자처하세요

tự xưng, tự cho mình là; tự chuốc lấy

Ví dụ

그는 스스로 전문가를 자처했어요.

Anh ta tự xưng là chuyên gia.

Thành phần từ

자 tự mình처 đặt, ở

Nghĩa đen là "tự đặt mình" vào một vai trò hay hoàn cảnh. Hán Việt: tự xử — khác "tự xử" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

고생을 자처하다 nghĩa là tự nguyện chọn gian khổ.