Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

자임하다

jaimhada

자임해요 · 자임했어요 · 자임할 거예요 · 자임하세요

tự nhận lấy (vai trò), tự coi mình là

Ví dụ

그는 스스로 환경 운동의 대변인을 자임했습니다.

Anh ấy tự nhận vai trò người phát ngôn của phong trào môi trường.

Thành phần từ

자 tự mình임 bổ nhiệm

Nghĩa đen là "tự bổ nhiệm mình". Hán Việt: tự nhiệm.