Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

재고하다

jaegohada

재고해요 · 재고했어요 · 재고할 거예요 · 재고하세요

xem xét lại, cân nhắc lại

Ví dụ

그 계획은 재고할 필요가 있습니다.

Kế hoạch đó cần được xem xét lại.

Thành phần từ

재 lại고 suy nghĩ

Nghĩa đen là "nghĩ lại". Hán Việt: tái khảo.

Bạn nên biết

Đồng âm: 재고 (在庫) nghĩa là hàng tồn kho, còn 제고 nghĩa là nâng cao.