Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

응축하다

eungchukada [응추카다]

응축해요 · 응축했어요 · 응축할 거예요 · 응축하세요

ngưng tụ, cô đọng, dồn nén

Ví dụ

이 시에는 시인의 삶이 짧은 문장 속에 응축되어 있어요.

Trong bài thơ này, cuộc đời của thi sĩ được cô đọng trong những câu ngắn.

Thành phần từ

응 đông lại축 co lại

Nghĩa đen là "đông lại và co lại" — hơi nước thành chất lỏng, hoặc ý tưởng được dồn nén chặt (Hán Việt: ngưng súc; chữ 凝 như trong "ngưng tụ").