응축해요 · 응축했어요 · 응축할 거예요 · 응축하세요
ngưng tụ, cô đọng, dồn nén
Ví dụ
이 시에는 시인의 삶이 짧은 문장 속에 응축되어 있어요.
Trong bài thơ này, cuộc đời của thi sĩ được cô đọng trong những câu ngắn.
Thành phần từ
응 đông lại+축 co lại
Nghĩa đen là "đông lại và co lại" — hơi nước thành chất lỏng, hoặc ý tưởng được dồn nén chặt (Hán Việt: ngưng súc; chữ 凝 như trong "ngưng tụ").