Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

척결하다

cheokgyeolhada [척껼하다]

척결해요 · 척결했어요 · 척결할 거예요 · 척결하세요

bài trừ, diệt trừ tận gốc (tham nhũng, tệ nạn)

Ví dụ

새 정부는 부정부패를 반드시 척결하겠다고 약속했습니다.

Chính phủ mới hứa sẽ nhất định diệt trừ tận gốc tham nhũng.

Thành phần từ

척 khoét결 móc ra

Nghĩa đen là "khoét và móc ra" — cắt bỏ phần thối rữa. Hán Việt: dịch quyết.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng với tệ nạn xã hội: 비리, 부패, 적폐를 척결하다.