척결해요 · 척결했어요 · 척결할 거예요 · 척결하세요
bài trừ, diệt trừ tận gốc (tham nhũng, tệ nạn)
Ví dụ
새 정부는 부정부패를 반드시 척결하겠다고 약속했습니다.
Chính phủ mới hứa sẽ nhất định diệt trừ tận gốc tham nhũng.
Thành phần từ
척 khoét+결 móc ra
Nghĩa đen là "khoét và móc ra" — cắt bỏ phần thối rữa. Hán Việt: dịch quyết.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng với tệ nạn xã hội: 비리, 부패, 적폐를 척결하다.
Từ liên quan