Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

근절하다

geunjeolhada

근절해요 · 근절했어요 · 근절할 거예요 · 근절하세요

bài trừ tận gốc, diệt trừ

Ví dụ

정부는 학교 폭력을 근절하기 위해 노력하고 있습니다.

Chính phủ đang nỗ lực bài trừ tận gốc bạo lực học đường.

Thành phần từ

근 gốc rễ절 cắt đứt

Nghĩa đen là "cắt đứt tận gốc". Hán Việt: căn tuyệt.