획일적인 (+noun) · 획일적이에요 · 획일적으로
rập khuôn, đồng loạt, một khuôn cho tất cả
Ví dụ
획일적인 교육은 학생들의 창의력을 떨어뜨릴 수 있습니다.
Nền giáo dục rập khuôn có thể làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh.
Thành phần từ
획 vạch+일 một+적 tính
Nghĩa đen là "vạch thành một đường" — làm mọi thứ giống hệt nhau. Hán Việt: hoạch nhất.
Bạn nên biết
Phát âm là [회길쩍]; thường mang ý phê phán, như 획일적인 교육 hoặc 획일적인 기준.