Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

획일적

hoegiljeok [회길쩍]

획일적인 (+noun) · 획일적이에요 · 획일적으로

rập khuôn, đồng loạt, một khuôn cho tất cả

Ví dụ

획일적인 교육은 학생들의 창의력을 떨어뜨릴 수 있습니다.

Nền giáo dục rập khuôn có thể làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh.

Thành phần từ

획 vạch일 một적 tính

Nghĩa đen là "vạch thành một đường" — làm mọi thứ giống hệt nhau. Hán Việt: hoạch nhất.

Bạn nên biết

Phát âm là [회길쩍]; thường mang ý phê phán, như 획일적인 교육 hoặc 획일적인 기준.