Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

모순

mosun

모순이 · 모순을

mâu thuẫn, sự trái ngược

Ví dụ

그의 말과 행동에는 모순이 있어요.

Lời nói và hành động của anh ta có sự mâu thuẫn.

Thành phần từ

모 giáo순 khiên

Từ một tích xưa: người bán vừa khoe ngọn giáo đâm thủng mọi thứ vừa khoe tấm khiên không gì đâm thủng. Hán Việt: mâu thuẫn — giống hệt tiếng Việt.