오합지졸이 · 오합지졸을
quân ô hợp, đám người vô tổ chức
Ví dụ
훈련을 안 하면 우리 팀은 오합지졸에 불과해요.
Nếu không luyện tập thì đội mình chỉ là một đám ô hợp.
Thành phần từ
오 quạ+합 hợp lại+지 của+졸 lính
Nghĩa đen là "lính tụ lại như bầy quạ". Hán Việt: ô hợp chi tốt — từ "ô hợp" tiếng Việt cũng dùng.
Từ liên quan