Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오합지졸

ohapjijol [오합찌졸]

오합지졸이 · 오합지졸을

quân ô hợp, đám người vô tổ chức

Ví dụ

훈련을 안 하면 우리 팀은 오합지졸에 불과해요.

Nếu không luyện tập thì đội mình chỉ là một đám ô hợp.

Thành phần từ

오 quạ합 hợp lại지 của졸 lính

Nghĩa đen là "lính tụ lại như bầy quạ". Hán Việt: ô hợp chi tốt — từ "ô hợp" tiếng Việt cũng dùng.