부정해요 · 부정했어요 · 부정할 거예요 · 부정하세요
phủ định, phủ nhận, bác bỏ
Ví dụ
그는 자신의 과거를 부정하지 않았어요.
Anh ấy đã không phủ nhận quá khứ của mình.
Thành phần từ
부 không+정 định
Nghĩa đen là "xác định là không phải", tức tuyên bố điều gì đó không đúng. Hán Việt: phủ định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 부정(不正) nghĩa là "bất chính, gian lận", như trong 부정행위 = gian lận thi cử.
Từ liên quan