Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

부정하다

bujeonghada

부정해요 · 부정했어요 · 부정할 거예요 · 부정하세요

phủ định, phủ nhận, bác bỏ

Ví dụ

그는 자신의 과거를 부정하지 않았어요.

Anh ấy đã không phủ nhận quá khứ của mình.

Thành phần từ

부 không정 định

Nghĩa đen là "xác định là không phải", tức tuyên bố điều gì đó không đúng. Hán Việt: phủ định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 부정(不正) nghĩa là "bất chính, gian lận", như trong 부정행위 = gian lận thi cử.