챗봇이 · 챗봇을
chatbot
Ví dụ
요즘은 고객 센터에 전화하는 대신 챗봇에게 물어봐요.
Dạo này mình hỏi chatbot thay vì gọi điện cho tổng đài chăm sóc khách hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "chatbot".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
챗봇이 · 챗봇을
chatbot
Ví dụ
요즘은 고객 센터에 전화하는 대신 챗봇에게 물어봐요.
Dạo này mình hỏi chatbot thay vì gọi điện cho tổng đài chăm sóc khách hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "chatbot".
Từ liên quan