TOPIK 4danh từ재혼jaehon재혼이 · 재혼을tái hônVí dụ어머니는 아버지가 돌아가신 후 재혼하셨어요.Mẹ mình đã tái hôn sau khi bố mất.Thành phần từ재 lại+혼 hôn nhânHán Việt: tái hôn — giống hệt tiếng Việt.Từ liên quan결혼 kết hôn이혼 ly hôn새엄마 mẹ kế