Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

위계

wigye

위계가 · 위계를

thứ bậc, tôn ti

Ví dụ

그 회사는 위계 질서가 매우 엄격해요.

Công ty đó có trật tự tôn ti rất nghiêm ngặt.

Thành phần từ

위 vị trí계 bậc

Nghĩa đen là "vị trí và bậc thang" — các vị trí xếp chồng như cầu thang. Hán Việt: vị giai.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 위계(僞計 ngụy kế) nghĩa là "mưu gian", như trong thuật ngữ pháp lý 위계에 의한 업무방해.