위계가 · 위계를
thứ bậc, tôn ti
Ví dụ
그 회사는 위계 질서가 매우 엄격해요.
Công ty đó có trật tự tôn ti rất nghiêm ngặt.
Thành phần từ
위 vị trí+계 bậc
Nghĩa đen là "vị trí và bậc thang" — các vị trí xếp chồng như cầu thang. Hán Việt: vị giai.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 위계(僞計 ngụy kế) nghĩa là "mưu gian", như trong thuật ngữ pháp lý 위계에 의한 업무방해.