Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원리

wolli [월리]

원리가 · 원리를

nguyên lý

Ví dụ

이 기계가 움직이는 원리를 설명해 주세요.

Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của cái máy này giúp mình.

Thành phần từ

원 gốc리 lý lẽ

Nghĩa đen là "lý lẽ gốc" đằng sau sự vật. Hán Việt: nguyên lý — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

원리 là cách một thứ vận hành; 원칙 là nguyên tắc mình tuân theo.