원리가 · 원리를
nguyên lý
Ví dụ
이 기계가 움직이는 원리를 설명해 주세요.
Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của cái máy này giúp mình.
Thành phần từ
원 gốc+리 lý lẽ
Nghĩa đen là "lý lẽ gốc" đằng sau sự vật. Hán Việt: nguyên lý — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
원리 là cách một thứ vận hành; 원칙 là nguyên tắc mình tuân theo.
Từ liên quan