Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도리

dori

도리가 · 도리를

đạo lý, bổn phận; cách, phương cách

Ví dụ

어른을 공경하는 것은 사람의 도리라고 생각해요.

Mình nghĩ kính trọng người lớn là đạo lý làm người.

Thành phần từ

도 đường, đạo리 lẽ

Nghĩa đen là "con đường và lẽ phải". Hán Việt: đạo lý — gần với tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 자식 된 도리 (bổn phận làm con); 어쩔 도리가 없다 (không còn cách nào khác).