도리가 · 도리를
đạo lý, bổn phận; cách, phương cách
Ví dụ
어른을 공경하는 것은 사람의 도리라고 생각해요.
Mình nghĩ kính trọng người lớn là đạo lý làm người.
Thành phần từ
도 đường, đạo+리 lẽ
Nghĩa đen là "con đường và lẽ phải". Hán Việt: đạo lý — gần với tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: 자식 된 도리 (bổn phận làm con); 어쩔 도리가 없다 (không còn cách nào khác).