지위가 · 지위를
địa vị, chức vị, vị trí
Ví dụ
그녀는 회사에서 높은 지위에 올랐어요.
Cô ấy đã lên một vị trí cao trong công ty.
Thành phần từ
지 đất+위 vị trí
Nghĩa đen là "vị trí trên đất" — chỗ mình chiếm giữ. Hán Việt: địa vị — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지위가 · 지위를
địa vị, chức vị, vị trí
Ví dụ
그녀는 회사에서 높은 지위에 올랐어요.
Cô ấy đã lên một vị trí cao trong công ty.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vị trí trên đất" — chỗ mình chiếm giữ. Hán Việt: địa vị — giống hệt tiếng Việt.