대화가 · 대화를
cuộc trò chuyện, đối thoại
Ví dụ
한국 친구와 한국어로 대화를 나눴어요.
Mình đã trò chuyện bằng tiếng Hàn với bạn người Hàn.
Thành phần từ
대 đối mặt+화 lời nói
Nghĩa đen là "nói chuyện đối mặt". Hán Việt: đối thoại — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대화가 · 대화를
cuộc trò chuyện, đối thoại
Ví dụ
한국 친구와 한국어로 대화를 나눴어요.
Mình đã trò chuyện bằng tiếng Hàn với bạn người Hàn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nói chuyện đối mặt". Hán Việt: đối thoại — giống tiếng Việt.
Từ liên quan