Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

이사

isa

이사가 · 이사를

việc chuyển nhà

Ví dụ

다음 달에 새 아파트로 이사를 가요.

Tháng sau tôi chuyển đến căn hộ mới.

Thành phần từ

이 dời사 dời

Cả hai âm tiết đều mang nghĩa "dời đi". Hán Việt: di tỉ (di như "di chuyển").

Bạn nên biết

Nói 이사(를) 가다 khi chuyển đi nơi khác và 이사(를) 오다 khi chuyển đến đây.