만남이 · 만남을
cuộc gặp gỡ
Ví dụ
우리의 첫 만남은 학교 앞 작은 도서관에서였어요.
Lần đầu chúng mình gặp nhau là ở thư viện nhỏ trước cổng trường.
Thành phần từ
Từ 만나다 "gặp" cộng đuôi danh từ -ㅁ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
만남이 · 만남을
cuộc gặp gỡ
Ví dụ
우리의 첫 만남은 학교 앞 작은 도서관에서였어요.
Lần đầu chúng mình gặp nhau là ở thư viện nhỏ trước cổng trường.
Thành phần từ
Từ 만나다 "gặp" cộng đuôi danh từ -ㅁ.
Từ liên quan